| Model | Máy in đa chức năng HP Laser MFP 136w |
| Mã san phâm | 4ZB86A |
| Các chức năng | In, sao chụp, scan |
| Bảng điều khiển | LCD 2 dòng; 12 Nút (Nguồn, Hủy, Bắt đầu, Điều hướng (Menu, OK, Quay lại, Trái, Phải), ID_Copy, Tương phản, Scan thành, Không dây); Đèn |
| chỉ báo LED (Nguồn, Trạng thái, Không dây) | |
| In | |
| Công nghệ in | Laser |
| Tốc độ in7 | Đen trắng (A4, thường): Lên đến 20 trang/phút |
| Trang ra đầu tiên8 | Đen trắng (A4, sẵn sàng): Nhanh 8,3 giây ; Đen trắng (A4, chế độ ngủ): Nhanh đến 18 giây (15 phút) |
| Độ phân giải in | Đen trắng (tốt nhất): Tối đa 1.200 x 1.200 dpi ; Công nghệ: ReCP |
| Chu kỳ hoạt động hàng tháng14 | Tối đa 10.000 trang A4; Số lượng trang được đề xuất hàng tháng15: 100 đến 2.000 |
| Tính năng phần mềm thông | In hai mặt thủ công và in sách nhỏ, in nhiều trang trên một mặt, bỏ qua các trang trống, in poster, hình mờ |
| minh cua máy in | |
| Ngôn ngữ in ấn tiêu chuẩn | SPL |
| Vùng in | Lề in Hàng đầu: 5 mm, Dưới cùng: 5 mm, Trái: 5 mm, Phải: 5 mm; Vùng in tối đa : 216 x 356 mm |
| In hai mặt | Hướng dẫn sử dụng (cung cấp hỗ trợ cho trình điều khiển) |
| Photocopy | |
| Tốc độ sao chép5 | Đen trắng (A4): Lên đến 20 bản sao/phút |
| Các thông số kỹ thuật của máy | Số lượng bản sao; Kích thước bản gốc; Thu nhỏ/Phóng to; Đô đâm; Loại bản gốc; Sắp xếp trang in; 2 trang một mặt giấy; 4 trang một mặt |
| photocopy | giấy; Sao chép ID; Điều chỉnh nền; Tự động sao chép phù hợp; Số ban sao tối đa: Lên đến 99 bản sao; Thu nhỏ/Phóng to: 25 đến 400% |
| Scan | |
| Định dạng tập tin scan | Phần mềm Chụp quét Windows hỗ trợ định dạng tập tin: PDF, JPG, TIFF, PNG, BMP |
| Thông số kỹ thuật của máy chụp | Loai may scan Mặt kính phẳng; Công nghệ scan: Cảm biến Hình ảnh Tiếp xúc (CIS); Chế độ đầu vào scan: Sao chép bảng panen phía trước, |
| phần mềm quét HP MFP, ứng dụng người dùng thông qua TWAIN hoặc WIA; Phiên bản
Twain: Phiên bản 1.9; Độ phân giải scan quang học: |
|
| quét | |
| Lên đến 600 x 600 dpi | |
| Các tính năng nâng cao của máy | Quét thành WSD(chỉ hỗ trợ mạng);Quét sách; Poster Stitching cho nhiều lần quét; Chuyển đổi văn bản; Chụp quét sang định dạng E-Book; |
| scan | Tệp hiện có thành Sách điện tử |
| Vùng có thể scan | Kích thước giấy ảnh media tối đa (phẳng): 216 x 297 mm |
| Độ sâu bít/ Cấp độ hình ảnh | 8-bit (đơn sắc) 32-bit (màu) / 256 |
| thang độ xám | |
| Gửi dưới dạng kỹ thuật số | Tiêu chuẩn: Chụp quét sang định dạng WSD; Scan WSD; PC Scan |
| Fax | |
| Fax | Không |
| Tốc độ bộ xử lý | 600 MHz |
| Kha năng kêt nôi | |
| Tiêu chuẩn | USB 2.0 Tôc đô Cao |
| Optional | Không có |
| Khả năng in trên thiêt bi di | Apple AirPrint™; Google Cloud Print™; Ứng dụng di động; Được Mopria™ chứng nhận; In qua Wi-Fi® Direct |
| động13 | |
| Thông qua giải pháp kết nối mang tích hợp sẵn: TCP/IP, IPv4, IPv6; in: Công TCP-IP 9100 chê đô trưc tiêp, LPD (chỉ hỗ trợ hàng chờ thô), WSD; | |
| Hỗ trợ giao thức mạng | khám phá: SLP, Bonjour, WS-Discovery; Cấu hình IP: IPv4 (BootP, DHCP, AutoIP, Thu công), IPv6 (Liên kêt Không lưu trang thai – Cuc bô va qua |
| Bô đinh tuyên, Lưu trang thai qua DHCPv6); quan ly: SNMPv1/v2/v3, HTTP | |
| Khả năng nối mạng | Không |
| Bộ nhớ | Tiêu chuẩn: 128 MB ; Tối đa: 128 MB |
| Xử lý giấy ảnh media | |
| Số khay giấy | Tiêu chuẩn: 1 ;Tối đa: 1 |
| Loại giấy in | Giấy trơn, giấy dày, giấy mỏng, giấy bông, giấy in màu, giấy in sẵn, giấy tái chế, giấy in nhãn, giấy in bìa, giấy in trái phiếu, giấy bạc halide, |
| giấy in phong bì | |
| Khổ giấy in | Tùy chỉnh (theo hệ mét): 76 x 127 đến 216 x 356 mm Có hỗ trợ (theo hệ mét): A4; A5; A5(LEF); B5 (JIS); Ofcio; Phong bi (DL,C5) |
| Xử lý giấy ảnh media | Đầu vào tiêu chuẩn: Khay nap giây 150 tờ Đầu ra tiêu chuẩn: Ngăn giấy ra 100 tờ |
| Trọng lượng giấy ảnh media | 60 đến 163 g/m² |
| Công suất đầu vào | Khay 1: Tờ (75 g/m²): 150; phong bi: 10 Tối đa: Tối đa 150 tờ |
| Công suất đầu ra | Tiêu chuẩn: Lên đến 100 tờ Phong bì: Tối đa 10 phong bì Tối đa: Lên đến 100 tờ |
| Hệ điều hành tương thich11 | Win10 (32/64 bit), 2016 Server |
| Các hệ điều hành mạng tương | Win10 (32/64 bit), 2016 Server |
| thích | |
| Yêu cầu hệ thống tối thiểu | Windows: RAM 1 GB, HDD 16 GB, Internet, USB |
| Phân mêm đi kèm | Trình cài đặt chung, V3 Trình điều khiển in với Lite SM, Trình điều khiển TWAIN/WIA, HP MFP Scan, chương trình OCR |
| Quản lý bảo mật | Máy chủ web tích hợp mạng được bảo vệ bằng mật khẩu; kích hoạt/ngắt kích hoạt các cổng mạng; Thay đổi mật khẩu cộng đồng SNMPv1; |
| SNMPV2&V3; IPSec; Bộ lọc : MAC, IPv4, IPv6 | |
| Quản lý máy in | Không có |
| Kích thước và trọng lượng | |
| Kích thước máy in (R x S x C) | Tối thiểu 406 x 359,6 x 253 mm; Tối đa: 406 x 424 x 253 mm |
| Trọng lượng máy in | 7,46 kg |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ: 10 đến 30°C Độ ẩm: 20 đến 70% RH (không ngưng tụ) |
| Điều kiện lưu trữ | Nhiệt độ: -20 đến 40°C |
Máy in laser đen trắng đa chức năng HP Laser MFP 136w 4ZB86A (In| Copy| Scan| A4| A5| USB| WIFI)
4.012.500 ₫
- Loại máy in: Máy in laser đen trắng
- Chức năng: In/ Copy/ Scan
- Khổ giấy: A4/A5
- Bộ nhớ: 128Mb
- Tốc độ in: 20 trang A4/ phút.
- In đảo mặt: Không
- ADF: Không
- Độ phân giải: Chất lượng in đen (tốt nhất): 1200 x 1200 x 1 dpi (In , San); Độ phân giải chụp quét, quang học: 600 x 600 dpi
- Cổng giao tiếp: USB/ WIFI
- Dùng mực: Mực hộp máy in laser đen trắng HP 110A (W1112A) 1500 trang – Dùng cho máy in HP 108A- 108W – MFP 136a – MFP 136w – MFP 139fnw theo tiêu chuẩn in của hãng
- Mô tả khác: Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị: 100 đến 2.000 trang, Khay nạp giấy 150 tờ. Ngăn giấy ra 100 tờ.
- Màn hình: LCD 2 dòng (16 ký tự mỗi dòng)Kích thước: 406mm x 424mm x 253 mmTrọng lượng: 7,46 Kg
ĐÁNH GIÁ
Hiện tại chưa có ĐÁNH GIÁ nào.








Hãy là người đầu tiên đánh giá “Máy in laser đen trắng đa chức năng HP Laser MFP 136w 4ZB86A (In| Copy| Scan| A4| A5| USB| WIFI)”